VextOfficial avatar

VextOfficial#Feet

Cấp 150

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
Miss FortuneMiss Fortune
88
56T 32B
63.6%+13.72.665.61,2340.68523
Kai'SaKai'Sa
28
15T 13B
53.6%+3.72.485.98030.63461
YunaraYunara
19
7T 12B
36.8%-13.42.285.37500.66429
NaafiriNaafiri
16
12T 4B
75%+26.92.565.17430.70420
JhinJhin
14
10T 4B
71.4%+22.42.645.38340.63426
TristanaTristana
12
7T 5B
58.3%+7.72.615.47510.78445
LockeLocke
10
5T 5B
50%+2.72.194.96920.82377
SylasSylas
8
1T 7B
12.5%-36.61.264.36300.57324
SamiraSamira
8
5T 3B
62.5%+15.22.145.27860.67453
LucianLucian
7
3T 4B
42.9%-4.12.505.58320.70441
NocturneNocturne
6
2T 4B
33.3%-16.41.864.06310.94375
AhriAhri
5
2T 3B
40%-10.62.036.27400.60385
Master YiMaster Yi
5
1T 4B
20%-29.91.744.38020.93440
YasuoYasuo
5
1T 4B
20%-29.80.705.13990.68354
JinxJinx
4
1T 3B
25%-27.32.245.81,0990.68488
ZeriZeri
4
1T 3B
25%-26.51.705.24950.58398
GravesGraves
4
1T 3B
25%-22.62.005.27920.69435
AsheAshe
4
2T 2B
50%+0.92.124.67100.92385
SmolderSmolder
3
2T 1B
66.7%+14.63.195.91,1030.64454
VarusVarus
2
1T 1B
50%+4.22.585.05760.75384
EzrealEzreal
2
0T 2B
0%-46.22.675.77540.69375
GarenGaren
2
0T 2B
0%-51.91.636.08610.74404
SennaSenna
2
1T 1B
50%-1.31.812.55041.29338
CaitlynCaitlyn
2
0T 2B
0%-49.11.006.55540.49358
YoneYone
1
1T 0B
100%+48.54.605.41,2260.82549
TwitchTwitch
1
1T 0B
100%+49.64.335.07860.86499
MordekaiserMordekaiser
1
0T 1B
0%-50.90.754.26110.94287
VayneVayne
1
0T 1B
0%-47.30.924.15540.49348
MalphiteMalphite
1
0T 1B
0%-50.12.005.58530.71359
XayahXayah
1
1T 0B
100%+47.60.835.82450.75318
LuxLux
1
0T 1B
0%-50.41.232.16151.92303
AkaliAkali
1
0T 1B
0%-49.42.004.46000.63301
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt