Violet avatar

Violet#plum

Cấp 857

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
YunaraYunara
6
1T 5B
16.7%-33.51.406.66970.86409
Dr. MundoDr. Mundo
3
1T 2B
33.3%-181.006.47341.11370
RumbleRumble
2
1T 1B
50%+1.52.254.48750.75369
AkshanAkshan
2
1T 1B
50%+2.22.124.79950.72470
DariusDarius
2
1T 1B
50%+2.61.386.87740.83444
GarenGaren
2
2T 0B
100%+48.12.098.17921.09475
Kai'SaKai'Sa
2
2T 0B
100%+50.13.406.58691.25519
ZaahenZaahen
2
0T 2B
0%-49.61.845.88330.94390
MalzaharMalzahar
2
0T 2B
0%-52.81.827.49240.82403
TrundleTrundle
1
1T 0B
100%+48.13.257.58610.96466
NasusNasus
1
1T 0B
100%+48.61.835.74461.36370
XerathXerath
1
1T 0B
100%+48.222.006.37830.75487
Tahm KenchTahm Kench
1
0T 1B
0%-49.92.257.08291.09338
LuxLux
1
1T 0B
100%+49.64.005.51,2860.93444
SamiraSamira
1
0T 1B
0%-47.31.705.46800.78400
CaitlynCaitlyn
1
1T 0B
100%+50.95.006.35591.02389
Xin ZhaoXin Zhao
1
0T 1B
0%-49.70.225.86460.74303
CassiopeiaCassiopeia
1
0T 1B
0%-48.50.446.76330.85325
MalphiteMalphite
1
0T 1B
0%-50.10.000.000.00302
ZedZed
1
0T 1B
0%-48.21.207.66970.91359
VeigarVeigar
1
1T 0B
100%+48.98.677.31,5120.77472
MordekaiserMordekaiser
1
1T 0B
100%+49.113.008.21,0180.59517
OlafOlaf
1
0T 1B
0%-49.61.408.17530.97428
Aurelion SolAurelion Sol
1
0T 1B
0%-512.636.91,4650.86529
BrandBrand
1
1T 0B
100%+49.67.676.11,3270.79455
AsheAshe
1
1T 0B
100%+50.91.256.53911.07350
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt