Void#RKG1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 2T 4B | 33.3% | -16.9 | 1.85 | 6.2 | 859 | 0.71 | 435 | |
2 0T 2B | 0% | -47.8 | 1.25 | 4.7 | 247 | 0.90 | 358 | |
1 1T 0B | 100% | +49.7 | 3.50 | 6.1 | 1,085 | 0.85 | 427 | |
1 0T 1B | 0% | -49.9 | 1.50 | 6.4 | 892 | 0.79 | 405 |