Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Briar | 18 10T 8B | 55.6% | +3.9 | 3.36 | 5.7 | 1,094 | 0.59 | 545 |
Leona | 1 0T 1B | 0% | -50.8 | 1.70 | 0.8 | 448 | 1.40 | 311 |
Gnar | 1 0T 1B | 0% | -45.3 | 0.47 | 4.2 | 431 | 0.67 | 280 |