Waffles avatar

Waffles#3105

Cấp 545

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
GalioGalio
9
6T 3B
66.7%+21.42.311.04631.84320
BardBard
8
2T 6B
25%-19.62.770.85632.55305
AlistarAlistar
7
3T 4B
42.9%-82.090.73242.05278
GravesGraves
7
3T 4B
42.9%-7.52.696.48430.99516
TeemoTeemo
6
4T 2B
66.7%+15.21.422.47911.78337
RakanRakan
5
2T 3B
40%-8.72.421.03042.07293
MordekaiserMordekaiser
4
3T 1B
75%+25.43.236.39890.82518
OrnnOrnn
4
2T 2B
50%-2.31.448.06430.71390
BraumBraum
3
3T 0B
100%+46.11.870.83442.63301
PantheonPantheon
3
2T 1B
66.7%+16.32.351.75761.98356
OriannaOrianna
3
2T 1B
66.7%+18.21.756.36750.39398
NocturneNocturne
2
2T 0B
100%+49.42.575.96721.11454
CamilleCamille
2
1T 1B
50%+12.061.05562.65324
XerathXerath
1
1T 0B
100%+48.41.565.79830.65383
SyndraSyndra
1
0T 1B
0%-48.51.146.85830.33378
Rek'SaiRek'Sai
1
0T 1B
0%-54.82.005.18140.41420
HecarimHecarim
1
0T 1B
0%-48.31.425.54500.70464
TalonTalon
1
1T 0B
100%+50.12.006.64800.99445
KarthusKarthus
1
1T 0B
100%+53.82.757.21,1600.68468
LuluLulu
1
1T 0B
100%+49.82.560.62003.19273
SennaSenna
1
0T 1B
0%-50.51.402.44971.74303
MaokaiMaokai
1
0T 1B
0%-51.61.601.23682.26244
RellRell
1
1T 0B
100%+51.82.400.93322.27278
Tahm KenchTahm Kench
1
1T 0B
100%+514.200.78472.12335
DariusDarius
1
0T 1B
0%-49.10.651.04581.52263
BrandBrand
1
1T 0B
100%+49.53.000.91,2033.17370
AmumuAmumu
1
1T 0B
100%+46.22.631.05242.00333
MalphiteMalphite
1
1T 0B
100%+48.81.401.87711.49349
SionSion
1
0T 1B
0%-48.71.452.26962.17344
LockeLocke
1
0T 1B
0%-48.70.256.86050.67315
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt