Weekus#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 2T 5B | 28.6% | -21.6 | 1.20 | 7.0 | 900 | 0.69 | 450 | |
5 2T 3B | 40% | -7.3 | 1.46 | 5.9 | 768 | 0.93 | 369 | |
3 2T 1B | 66.7% | +17 | 2.00 | 6.5 | 560 | 0.56 | 446 | |
2 1T 1B | 50% | +0.7 | 2.62 | 5.2 | 949 | 0.59 | 441 | |
1 1T 0B | 100% | +50.8 | 2.10 | 6.5 | 876 | 0.41 | 472 | |
1 0T 1B | 0% | -47 | 2.00 | 5.4 | 1,239 | 0.41 | 465 | |
1 0T 1B | 0% | -51.8 | 0.25 | 4.7 | 327 | 0.55 | 266 |