WhiteBoyBooty avatar

WhiteBoyBooty#NA1

Cấp 154

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
Cho'GathCho'Gath
17
8T 9B
47.1%-4.81.476.06890.79365
MalphiteMalphite
11
5T 6B
45.5%-4.61.625.56720.68356
Kai'SaKai'Sa
8
3T 5B
37.5%-12.71.526.65800.68401
ShenShen
5
4T 1B
80%+303.705.46960.70378
KennenKennen
5
1T 4B
20%-30.21.225.15830.59346
RenektonRenekton
2
1T 1B
50%-0.70.606.15510.26342
NasusNasus
2
1T 1B
50%-2.70.926.76010.82359
OriannaOrianna
2
0T 2B
0%-46.30.337.32790.44361
MalzaharMalzahar
2
1T 1B
50%-1.82.316.98760.74400
RumbleRumble
2
1T 1B
50%+2.21.365.06740.51331
SonaSona
1
1T 0B
100%+46.71.561.43931.85309
RivenRiven
1
1T 0B
100%+52.21.716.24141.17388
HecarimHecarim
1
0T 1B
0%-480.604.73280.81298
AsheAshe
1
0T 1B
0%-48.81.005.97490.65391
LucianLucian
1
0T 1B
0%-48.40.406.83390.91354
AhriAhri
1
0T 1B
0%-51.21.256.43140.41324
Twisted FateTwisted Fate
1
0T 1B
0%-50.60.435.55600.40307
VeigarVeigar
1
0T 1B
0%-51.61.006.13830.49318
MorganaMorgana
1
1T 0B
100%+48.12.605.86900.97331
TristanaTristana
1
1T 0B
100%+49.94.675.76420.48399
IreliaIrelia
1
0T 1B
0%-49.90.175.82660.07290
OlafOlaf
1
0T 1B
0%-47.40.256.02780.63266
MaokaiMaokai
1
0T 1B
0%-49.81.606.25910.35353
CorkiCorki
1
0T 1B
0%-51.20.754.96300.78312
VladimirVladimir
1
0T 1B
0%-50.80.756.85400.53313
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt