WillBeNextMLXG#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 1T 1B | 50% | +0.8 | 1.88 | 5.4 | 916 | 0.53 | 383 | |
2 2T 0B | 100% | +49.2 | 6.67 | 6.8 | 776 | 0.88 | 412 | |
1 0T 1B | 0% | -46 | 1.10 | 1.1 | 573 | 2.32 | 307 | |
1 1T 0B | 100% | +50 | 4.50 | 1.8 | 327 | 1.50 | 350 | |
1 1T 0B | 100% | +49.8 | 3.40 | 7.0 | 856 | 0.84 | 403 | |
1 0T 1B | 0% | -51.9 | 1.60 | 0.8 | 453 | 2.49 | 334 | |
1 1T 0B | 100% | +49.6 | 0.00 | 0.0 | 101 | 0.00 | 452 | |
1 0T 1B | 0% | -53.3 | 0.00 | 0.0 | 0 | 0.00 | 427 | |
1 0T 1B | 0% | -47.9 | 0.50 | 8.8 | 846 | 0.39 | 378 | |
1 1T 0B | 100% | +50.1 | 5.50 | 5.5 | 772 | 0.60 | 332 | |
1 0T 1B | 0% | -45.8 | 1.60 | 6.6 | 825 | 0.99 | 347 | |
1 1T 0B | 100% | +51.9 | 3.60 | 8.1 | 782 | 0.86 | 439 | |
1 1T 0B | 100% | +50.2 | 6.50 | 8.0 | 851 | 0.76 | 477 | |
1 1T 0B | 100% | +48 | 7.00 | 8.6 | 754 | 0.99 | 456 | |
1 0T 1B | 0% | -49.3 | 0.00 | 0.0 | 148 | 0.00 | 443 | |
1 1T 0B | 100% | +50 | 7.00 | 8.2 | 747 | 0.62 | 432 | |
1 0T 1B | 0% | -49.1 | 3.33 | 8.0 | 993 | 0.89 | 415 | |
1 1T 0B | 100% | +48.8 | 0.00 | 0.0 | 0 | 0.00 | 439 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt