WingusB avatar

WingusB#eats

Cấp 289

Xếp Hạng Đơn/Đôi

GOLD
Gold II12 LP37W 37L (50%)

Vị Trí Yêu Thích

Hỗ Trợ27 trận
52%Tỉ lệ thắng
Trên13 trận
38%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Thresh
Thresh1.1/3.2/9 KDA
56%9 trận
Garen
Garen4.7/5/4.2 KDA
67%6 trận
Braum
Braum1.7/5.8/20.8 KDA
67%6 trận
Ivern
Ivern1.8/4/10.2 KDA
40%5 trận
Seraphine
Seraphine1.5/7/15.8 KDA
50%4 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn30 · 60%
  • Xếp Hạng Linh Hoạt14 · 28%
  • Đặc Biệt6 · 12%
14 thg 72 trận · 0T 2B · 0%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA1.50
83%
CS/phút5.6
+1%
Vàng/phút408
+14%
DMG/phút690
+88%
Tầm nhìn/phút0.4
48%
KP41%
+68%
so với TB của bạn · 5 trận
KDA0.29
87%
CS/phút6.8
+5%
Vàng/phút340
13%
DMG/phút440
40%
Tầm nhìn/phút0.7
12%
KP10%
66%
13 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 5 trận
KDA0.67
65%
CS/phút7.6
+19%
Vàng/phút344
11%
DMG/phút465
35%
Tầm nhìn/phút0.8
+3%
KP50%
+84%
5 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
so với TB của bạn · 8 trận
KDA1.50
62%
CS/phút0.6
57%
Vàng/phút255
13%
DMG/phút233
0%
Tầm nhìn/phút2.3
+47%
KP37%
17%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng33:375 thg 7, 26
Syndra
8 / 6 / 103.0 KDA
183 CS (5.4/m)13.9k gold
4 thg 72 trận · 2T 0B · 100%
so với TB của bạn · 5 trận
KDA6.83
+111%
CS/phút0.7
+5%
Vàng/phút359
+23%
DMG/phút402
+64%
Tầm nhìn/phút2.1
+14%
KP77%
+39%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA7.00
+223%
CS/phút4.8
19%
Vàng/phút396
+9%
DMG/phút453
6%
Tầm nhìn/phút0.9
+59%
KP36%
+57%
29 thg 61 trận · 0T 1B · 0%
Đặc BiệtThất Bại25:5529 thg 6, 26
Kayle
4 / 8 / 41.0 KDA
144 CS (5.6/m)9.8k gold
1 / 7