Wubble avatar

Wubble#WBL

Cấp 288

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
JhinJhin
5
2T 3B
40%-8.91.877.35830.78428
QuinnQuinn
4
2T 2B
50%-0.42.006.09701.06459
NasusNasus
3
3T 0B
100%+47.55.364.71,0480.93460
LilliaLillia
3
2T 1B
66.7%+16.53.006.78421.29433
GravesGraves
3
1T 2B
33.3%-16.62.214.55691.40402
CorkiCorki
3
2T 1B
66.7%+18.52.307.37910.93446
DravenDraven
2
1T 1B
50%+1.52.116.84570.73417
EzrealEzreal
2
2T 0B
100%+54.12.556.56951.10442
SylasSylas
2
1T 1B
50%+0.91.474.35481.07340
UdyrUdyr
2
1T 1B
50%-0.41.626.27710.96322
SmolderSmolder
1
0T 1B
0%-50.40.005.5930.19297
MalphiteMalphite
1
0T 1B
0%-50.72.206.64411.60346
SennaSenna
1
0T 1B
0%-50.62.001.24552.73338
AmumuAmumu
1
0T 1B
0%-53.20.004.61280.00319
MorganaMorgana
1
0T 1B
0%-51.20.901.32043.91259
ThreshThresh
1
0T 1B
0%-50.82.000.82912.98276
MordekaiserMordekaiser
1
0T 1B
0%-51.83.226.21,6670.99471
GwenGwen
1
1T 0B
100%+48.42.677.31,1000.85434
TwitchTwitch
1
0T 1B
0%-49.61.177.43990.95422
RammusRammus
1
0T 1B
0%-55.20.504.03190.95340
SwainSwain
1
1T 0B
100%+50.21.115.36971.17365
Tahm KenchTahm Kench
1
1T 0B
100%+49.33.205.95800.94390
FizzFizz
1
1T 0B
100%+48.51.365.96660.85392
AnnieAnnie
1
1T 0B
100%+472.406.85700.29436
DariusDarius
1
0T 1B
0%-491.155.46720.97472
KayleKayle
1
0T 1B
0%-51.50.836.38280.85377
JinxJinx
1
0T 1B
0%-52.11.177.02870.95350
AsheAshe
1
0T 1B
0%-48.81.917.37131.17466
AlistarAlistar
1
0T 1B
0%-51.10.501.01661.42217
KaynKayn
1
0T 1B
0%-49.91.304.47991.49386
TalonTalon
1
1T 0B
100%+51.64.005.01,3971.38548
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt