XXMYLEXxX avatar

XXMYLEXxX#LAN

Cấp 474

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
ShenShen
16
9T 7B
56.3%+6.52.994.15481.59348
VeigarVeigar
15
10T 5B
66.7%+15.62.276.77341.16406
MalphiteMalphite
14
9T 5B
64.3%+14.23.855.87571.27409
ThreshThresh
10
6T 4B
60%+8.32.431.33442.81301
GalioGalio
8
6T 2B
75%+25.73.044.15422.43353
LuxLux
7
4T 3B
57.1%+6.73.186.67221.47396
MordekaiserMordekaiser
6
3T 3B
50%-0.91.765.87180.99360
YorickYorick
5
3T 2B
60%+9.62.496.61,0811.22405
RumbleRumble
5
2T 3B
40%-8.52.086.38010.99372
IllaoiIllaoi
4
0T 4B
0%-50.51.287.07070.95365
Tahm KenchTahm Kench
3
1T 2B
33.3%-16.61.503.13302.25299
MilioMilio
3
1T 2B
33.3%-18.61.721.62672.63295
NautilusNautilus
2
2T 0B
100%+51.92.270.93322.88322
Renata GlascRenata Glasc
2
2T 0B
100%+47.52.271.33322.41312
XerathXerath
2
1T 1B
50%-1.83.543.89962.31343
ZiggsZiggs
2
1T 1B
50%-1.42.076.41,1461.29368
RakanRakan
2
2T 0B
100%+532.651.12482.72302
CamilleCamille
2
1T 1B
50%+1.80.902.13812.23284
SettSett
2
1T 1B
50%-1.71.595.57811.17352
Dr. MundoDr. Mundo
2
1T 1B
50%-1.32.716.68910.88404
BraumBraum
1
1T 0B
100%+47.31.571.53072.49293
MalzaharMalzahar
1
0T 1B
0%-52.81.508.36201.14397
Vel'KozVel'Koz
1
0T 1B
0%-51.30.436.55750.64297
NasusNasus
1
1T 0B
100%+48.61.005.66660.70316
Jarvan IVJarvan IV
1
1T 0B
100%+49.57.334.64601.86422
GarenGaren
1
0T 1B
0%-51.92.455.81,1991.30475
AlistarAlistar
1
0T 1B
0%-49.31.921.02242.62283
MorganaMorgana
1
0T 1B
0%-50.90.902.44623.29317
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt