Xail avatar

Xail#4757

Cấp 367

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
RivenRiven
25
11T 14B
44%-3.81.584.55610.64373
OriannaOrianna
19
10T 9B
52.6%+6.32.785.48160.57367
DianaDiana
14
8T 6B
57.1%+7.34.425.91,1460.84474
SyndraSyndra
8
2T 6B
25%-24.43.356.01,0090.48426
UrgotUrgot
4
2T 2B
50%-1.72.116.01,0620.75438
CaitlynCaitlyn
3
2T 1B
66.7%+16.72.535.78280.51443
LockeLocke
3
0T 3B
0%-47.62.304.19000.66390
NaafiriNaafiri
2
1T 1B
50%+0.71.675.16310.56349
JinxJinx
2
1T 1B
50%-2.72.905.17110.44417
ZedZed
2
1T 1B
50%+1.22.105.51,0160.64439
NasusNasus
1
0T 1B
0%-52.70.635.94530.60328
NautilusNautilus
1
1T 0B
100%+51.13.000.84291.61314
AzirAzir
1
0T 1B
0%-46.11.804.64950.51298
Kai'SaKai'Sa
1
0T 1B
0%-50.22.135.97990.40435
TristanaTristana
1
0T 1B
0%-50.12.507.58040.49424
KayleKayle
1
0T 1B
0%-49.90.805.54190.79293
MalzaharMalzahar
1
1T 0B
100%+48.20.000.9390.00465
XerathXerath
1
0T 1B
0%-51.10.334.72480.37246
LeonaLeona
1
1T 0B
100%+48.60.000.000.00419
Dr. MundoDr. Mundo
1
0T 1B
0%-50.70.007.33610.72292
ThreshThresh
1
0T 1B
0%-50.70.757.11390.59305
GarenGaren
1
0T 1B
0%-51.21.436.27741.31428
SwainSwain
1
0T 1B
0%-49.70.334.44020.53250
TryndamereTryndamere
1
0T 1B
0%-53.32.756.35860.50468
PantheonPantheon
1
1T 0B
100%+50.42.834.06980.75370
AhriAhri
1
1T 0B
100%+48.84.336.47360.82380
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt