Xuri avatar

Xuri#diff

Cấp 295

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
VeigarVeigar
64
41T 23B
64.1%+13.43.115.98680.67421
ViktorViktor
58
32T 26B
55.2%+7.92.465.77920.66366
GarenGaren
17
10T 7B
58.8%+7.42.846.17710.85426
AhriAhri
16
7T 9B
43.8%-8.22.285.57850.72362
FizzFizz
6
2T 4B
33.3%-18.92.115.55340.67378
UrgotUrgot
5
3T 2B
60%+5.62.385.78540.87413
CaitlynCaitlyn
5
4T 1B
80%+29.73.448.01,1700.79542
VexVex
4
2T 2B
50%-1.21.905.46870.72338
NasusNasus
3
1T 2B
33.3%-20.32.405.98310.85408
PantheonPantheon
3
2T 1B
66.7%+16.32.363.75680.74369
NocturneNocturne
3
1T 2B
33.3%-17.32.634.45700.89416
LockeLocke
3
2T 1B
66.7%+182.385.07640.57398
AsheAshe
2
1T 1B
50%+0.82.867.01,4401.03520
AnnieAnnie
2
0T 2B
0%-53.91.385.97700.65318
NaafiriNaafiri
2
0T 2B
0%-48.21.506.34030.70349
Aurelion SolAurelion Sol
2
0T 2B
0%-51.12.796.38420.88391
YoneYone
2
0T 2B
0%-51.50.864.66030.58296
SylasSylas
2
1T 1B
50%+0.52.704.56590.57348
IllaoiIllaoi
1
0T 1B
0%-47.31.206.77631.15348
JaxJax
1
1T 0B
100%+502.755.85600.70424
KayleKayle
1
0T 1B
0%-51.61.896.41,0780.55419
SennaSenna
1
1T 0B
100%+49.52.101.74811.66344
Ngộ KhôngNgộ Không
1
0T 1B
0%-51.14.804.57140.88408
DariusDarius
1
1T 0B
100%+50.95.675.96800.83384
MalzaharMalzahar
1
0T 1B
0%-51.60.506.43730.71274
GalioGalio
1
1T 0B
100%+54.74.254.04570.59311
XerathXerath
1
0T 1B
0%-51.61.174.75690.89277
LuxLux
1
1T 0B
100%+49.63.676.37470.48372
HeimerdingerHeimerdinger
1
0T 1B
0%-50.71.005.27990.89302
SyndraSyndra
1
0T 1B
0%-48.50.835.43600.76323
AkshanAkshan
1
0T 1B
0%-46.41.503.03720.61286
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt