Xylo Forbart#1054
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 6T 6B | 50% | +1 | 2.70 | 1.2 | 222 | 3.30 | 286 | |
7 5T 2B | 71.4% | +22 | 3.22 | 5.7 | 831 | 1.23 | 413 | |
6 3T 3B | 50% | +3.4 | 2.02 | 2.7 | 583 | 3.38 | 358 | |
5 2T 3B | 40% | -11.8 | 4.61 | 0.9 | 212 | 3.06 | 281 | |
4 3T 1B | 75% | +23.6 | 4.27 | 1.2 | 352 | 3.42 | 303 | |
3 1T 2B | 33.3% | -19.1 | 3.91 | 5.8 | 780 | 1.41 | 495 | |
2 0T 2B | 0% | -50.8 | 2.00 | 2.1 | 443 | 3.16 | 300 | |
2 1T 1B | 50% | -0.4 | 2.24 | 2.1 | 723 | 3.34 | 334 | |
2 2T 0B | 100% | +46.7 | 5.25 | 0.8 | 251 | 3.66 | 316 | |
1 1T 0B | 100% | +50.7 | 2.20 | 6.2 | 545 | 1.35 | 361 | |
1 1T 0B | 100% | +49.3 | 0.00 | 0.0 | 189 | 0.00 | 419 | |
1 1T 0B | 100% | +49 | 1.00 | 1.8 | 239 | 3.41 | 268 | |
1 0T 1B | 0% | -50.2 | 2.50 | 1.4 | 267 | 1.59 | 383 | |
1 1T 0B | 100% | +51.2 | 2.88 | 1.3 | 282 | 3.09 | 315 | |
1 0T 1B | 0% | -52.8 | 1.80 | 5.0 | 768 | 1.21 | 393 | |
1 1T 0B | 100% | +51.1 | 3.50 | 1.8 | 222 | 3.37 | 300 | |
1 0T 1B | 0% | -51.2 | 2.50 | 5.8 | 579 | 1.19 | 404 | |
1 1T 0B | 100% | +49.3 | 2.50 | 6.9 | 763 | 1.12 | 397 | |
1 0T 1B | 0% | -48.4 | 2.20 | 5.4 | 856 | 1.24 | 467 | |
1 0T 1B | 0% | -51.6 | 1.64 | 4.6 | 607 | 0.92 | 372 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt