YHVH avatar

YHVH#LAN

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
SmolderSmolder
23
13T 10B
56.5%+6.95.916.78900.70440
TeemoTeemo
13
6T 7B
46.2%-5.32.305.77760.58376
CaitlynCaitlyn
11
3T 8B
27.3%-232.776.58840.59411
SorakaSoraka
10
6T 4B
60%+9.34.380.72551.71261
VeigarVeigar
9
6T 3B
66.7%+164.397.11,0150.64444
JinxJinx
6
3T 3B
50%-4.24.276.21,0190.76451
TwitchTwitch
5
3T 2B
60%+10.73.215.79800.60468
AsheAshe
5
3T 2B
60%+10.83.165.87820.71392
Miss FortuneMiss Fortune
3
2T 1B
66.7%+16.22.526.19470.53453
KayleKayle
3
0T 3B
0%-51.61.617.58460.59388
TristanaTristana
2
1T 1B
50%+1.36.505.71,1030.54547
EzrealEzreal
1
1T 0B
100%+54.110.676.11,1670.83543
LuluLulu
1
0T 1B
0%-50.20.001.41810.77239
NasusNasus
1
0T 1B
0%-53.60.000.000.00384
MorganaMorgana
1
1T 0B
100%+49.54.800.93771.67329
SennaSenna
1
0T 1B
0%-50.51.291.24170.74273
Dr. MundoDr. Mundo
1
0T 1B
0%-50.42.008.24600.42346
NautilusNautilus
1
0T 1B
0%-48.11.004.93760.59269
ZeriZeri
1
0T 1B
0%-48.81.256.45010.47360
MaokaiMaokai
1
0T 1B
0%-51.61.862.14612.06288
CassiopeiaCassiopeia
1
0T 1B
0%-421.606.05900.37310
MalzaharMalzahar
1
0T 1B
0%-51.67.508.98120.67524
AhriAhri
1
0T 1B
0%-520.405.43490.40326
SyndraSyndra
1
0T 1B
0%-48.52.008.33870.52330
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt