YSWM avatar

YSWM#NA1

Cấp 223

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
EzrealEzreal
7
3T 4B
42.9%-2.42.796.78900.72445
Kha'ZixKha'Zix
5
2T 3B
40%-6.61.904.55410.88420
NasusNasus
2
1T 1B
50%-2.73.365.17380.89418
Cho'GathCho'Gath
2
1T 1B
50%-1.93.505.96781.28366
GnarGnar
2
2T 0B
100%+51.15.006.39641.04411
SennaSenna
2
0T 2B
0%-51.33.255.55370.64425
RengarRengar
1
0T 1B
0%-45.11.304.55251.11420
Lee SinLee Sin
1
0T 1B
0%-47.13.334.57491.08443
ZedZed
1
0T 1B
0%-48.81.573.65260.80340
AmumuAmumu
1
0T 1B
0%-51.61.363.46050.83381
MalphiteMalphite
1
1T 0B
100%+49.99.007.15540.55406
K'SanteK'Sante
1
0T 1B
0%-441.677.65730.96359
GarenGaren
1
1T 0B
100%+48.82.807.81,0741.51455
SionSion
1
1T 0B
100%+503.505.85600.69387
KennenKennen
1
0T 1B
0%-50.22.336.99440.72443
KaynKayn
1
1T 0B
100%+49.61.004.41420.72319
Rek'SaiRek'Sai
1
1T 0B
100%+48.74.204.56690.79460
Dr. MundoDr. Mundo
1
0T 1B
0%-50.71.506.87600.78378
GravesGraves
1
0T 1B
0%-51.11.384.24400.86371
ShenShen
1
1T 0B
100%+507.504.96620.53361
VayneVayne
1
0T 1B
0%-48.42.224.71,4141.33351
AsheAshe
1
0T 1B
0%-48.84.006.18181.01448
YorickYorick
1
1T 0B
100%+50.52.337.86290.70450
Miss FortuneMiss Fortune
1
0T 1B
0%-50.72.007.91,0020.85599
SivirSivir
1
1T 0B
100%+50.412.508.17830.79532
XayahXayah
1
1T 0B
100%+49.611.507.01,0570.64488
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt