Yoink avatar

Yoink#Doink

Cấp 197

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
ViegoViego
14
8T 6B
57.1%+8.22.835.46720.81457
GravesGraves
7
4T 3B
57.1%+9.52.575.85530.78442
SejuaniSejuani
7
4T 3B
57.1%+6.24.834.75260.75378
Lee SinLee Sin
6
1T 5B
16.7%-32.21.904.84030.75383
SylasSylas
5
2T 3B
40%-9.22.004.74540.72364
CaitlynCaitlyn
4
3T 1B
75%+25.82.396.68390.74434
Jarvan IVJarvan IV
3
1T 2B
33.3%-17.33.694.54370.92409
BriarBriar
2
2T 0B
100%+48.52.505.18030.69478
YoneYone
2
1T 1B
50%-1.31.336.63810.63349
Ngộ KhôngNgộ Không
2
0T 2B
0%-52.71.635.73940.79365
JaxJax
1
0T 1B
0%-49.60.884.24530.95314
KindredKindred
1
0T 1B
0%-49.71.757.46630.84474
JinxJinx
1
0T 1B
0%-52.31.506.49380.40467
AmbessaAmbessa
1
0T 1B
0%-47.11.175.75150.40298
Kai'SaKai'Sa
1
1T 0B
100%+50.11.385.77880.64408
EzrealEzreal
1
0T 1B
0%-46.10.005.71850.51279
YunaraYunara
1
1T 0B
100%+49.71.677.51,2560.67503
AsheAshe
1
1T 0B
100%+50.64.257.16950.93442
IreliaIrelia
1
0T 1B
0%-49.80.576.52510.72300
AhriAhri
1
0T 1B
0%-50.51.295.25970.65385
SennaSenna
1
0T 1B
0%-51.23.005.91,1080.52424
DianaDiana
1
0T 1B
0%-49.41.294.54020.73321
ViVi
1
0T 1B
0%-48.12.805.04551.10373
BardBard
1
0T 1B
0%-47.51.002.03471.14288
WarwickWarwick
1
1T 0B
100%+48.43.385.37640.66499
DariusDarius
1
0T 1B
0%-47.60.576.02620.56337
TalonTalon
1
1T 0B
100%+52.93.755.38101.39461
ShyvanaShyvana
1
0T 1B
0%-53.11.784.74740.88374
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt