Yttrium avatar

Yttrium#NA1

Cấp 272

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
LuxLux
44
28T 16B
63.6%+12.93.236.69020.74432
MalzaharMalzahar
19
13T 6B
68.4%+16.62.387.41,0980.75435
HeimerdingerHeimerdinger
9
6T 3B
66.7%+16.72.617.41,3580.69454
XerathXerath
6
3T 3B
50%-1.13.565.91,0020.58423
MalphiteMalphite
5
3T 2B
60%+9.92.326.36640.74363
KayleKayle
3
2T 1B
66.7%+16.81.606.55780.89401
RammusRammus
2
0T 2B
0%-53.42.003.76420.78349
NocturneNocturne
2
1T 1B
50%-1.33.144.11,0411.19443
WarwickWarwick
1
0T 1B
0%-52.21.333.68800.74371
NasusNasus
1
0T 1B
0%-52.71.604.88670.56414
FizzFizz
1
0T 1B
0%-50.71.444.47890.81416
AhriAhri
1
0T 1B
0%-51.22.465.01,1440.66417
PantheonPantheon
1
0T 1B
0%-49.60.836.36150.83320
ShenShen
1
1T 0B
100%+502.804.74110.77337
BlitzcrankBlitzcrank
1
0T 1B
0%-510.911.01972.18233
RumbleRumble
1
0T 1B
0%-47.80.756.04940.72343
Cho'GathCho'Gath
1
1T 0B
100%+48.13.756.25780.99409
NautilusNautilus
1
0T 1B
0%-48.92.631.13882.07326
Master YiMaster Yi
1
0T 1B
0%-48.80.452.12900.65328
TryndamereTryndamere
1
0T 1B
0%-53.31.625.41,0540.88408
JaxJax
1
0T 1B
0%-50.41.175.77270.84341
TeemoTeemo
1
0T 1B
0%-51.70.678.07220.76352
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt