ZacAttack avatar

ZacAttack#1414

Cấp 378

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrận ▼Thắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
ZacZac
38
22T 16B
57.9%+4.63.215.07300.86408
MalzaharMalzahar
9
3T 6B
33.3%-16.91.798.18220.78429
GalioGalio
5
3T 2B
60%+8.92.224.96120.78348
PoppyPoppy
4
2T 2B
50%+4.41.302.76631.95342
YorickYorick
4
2T 2B
50%-0.11.507.18480.58409
UrgotUrgot
4
1T 3B
25%-27.71.226.78100.74350
TrundleTrundle
4
4T 0B
100%+52.23.507.17870.83441
KaynKayn
4
0T 4B
0%-49.61.024.65150.67363
ThreshThresh
2
1T 1B
50%-0.92.801.44171.37294
JhinJhin
2
1T 1B
50%+21.606.24970.65374
SettSett
2
1T 1B
50%-0.62.096.28100.73400
NasusNasus
2
2T 0B
100%+47.22.285.67780.69415
BardBard
1
0T 1B
0%-48.83.002.06332.09365
NautilusNautilus
1
1T 0B
100%+53.32.641.45452.03345
TeemoTeemo
1
1T 0B
100%+47.51.936.01,4651.22436
Tahm KenchTahm Kench
1
0T 1B
0%-52.11.006.26790.98337
SionSion
1
0T 1B
0%-49.41.004.94930.26292
RenektonRenekton
1
0T 1B
0%-51.70.676.66390.77313
GnarGnar
1
0T 1B
0%-52.41.756.56300.70354
TryndamereTryndamere
1
1T 0B
100%+47.42.138.59071.36525
HecarimHecarim
1
0T 1B
0%-47.90.676.01770.71335
WarwickWarwick
1
0T 1B
0%-51.82.255.57901.01408
NocturneNocturne
1
0T 1B
0%-52.41.835.51,0930.78439
VeigarVeigar
1
0T 1B
0%-47.14.007.01,0131.20452
DianaDiana
1
1T 0B
100%+49.62.185.91,0811.37432
VolibearVolibear
1
0T 1B
0%-52.11.756.49750.70370
OriannaOrianna
1
0T 1B
0%-48.51.407.93750.69363
YoneYone
1
1T 0B
100%+49.91.787.81,0340.78433
EkkoEkko
1
1T 0B
100%+48.62.335.84860.79356
SmolderSmolder
1
0T 1B
0%-50.92.675.91,1080.86410
YuumiYuumi
1
0T 1B
0%-50.72.000.82410.67243
SeraphineSeraphine
1
1T 0B
100%+49.63.630.96191.91353
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt