Zelatrix avatar

Zelatrix#NA1

Cấp 806

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
ApheliosAphelios
16
7T 9B
43.8%-5.31.126.25700.73404
ShyvanaShyvana
16
10T 6B
62.5%+102.865.37351.02441
OlafOlaf
13
9T 4B
69.2%+20.83.295.87450.99453
OrnnOrnn
9
5T 4B
55.6%+3.73.224.95300.89389
ZaahenZaahen
9
3T 6B
33.3%-16.91.665.37300.84400
ZeriZeri
5
2T 3B
40%-10.11.867.87560.91471
GwenGwen
5
2T 3B
40%-11.61.775.45850.78443
XayahXayah
4
3T 1B
75%+24.43.197.39810.96502
Xin ZhaoXin Zhao
3
2T 1B
66.7%+18.31.224.66010.58388
RyzeRyze
3
1T 2B
33.3%-131.807.66991.20411
VarusVarus
2
0T 2B
0%-47.80.427.04610.82396
SwainSwain
1
1T 0B
100%+50.22.436.28960.96384
SionSion
1
0T 1B
0%-49.31.865.08141.03372
SkarnerSkarner
1
1T 0B
100%+49.24.335.56610.75421
SamiraSamira
1
1T 0B
100%+52.82.436.66870.65482
JaxJax
1
0T 1B
0%-49.81.136.26620.71400
LockeLocke
1
0T 1B
0%-47.92.005.84861.11430
Cho'GathCho'Gath
1
1T 0B
100%+49.15.005.07950.80469
KarthusKarthus
1
0T 1B
0%-491.446.39831.17508
GalioGalio
1
0T 1B
0%-46.82.504.74140.87379
TaliyahTaliyah
1
0T 1B
0%-45.41.006.66540.70449
BriarBriar
1
1T 0B
100%+484.756.27930.69568
MordekaiserMordekaiser
1
1T 0B
100%+48.25.005.93721.19368
Twisted FateTwisted Fate
1
1T 0B
100%+512.144.64180.69414
QiyanaQiyana
1
0T 1B
0%-45.60.884.63290.76411
MaokaiMaokai
1
0T 1B
0%-50.42.006.13910.68397
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt