Zybix avatar

Zybix#Mav

Cấp 319

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrận ▼Thắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
AmumuAmumu
30
19T 11B
63.3%+11.72.784.84980.74388
Dr. MundoDr. Mundo
10
5T 5B
50%-1.25.775.35060.99422
NasusNasus
4
2T 2B
50%-0.14.005.76590.73414
ViegoViego
4
2T 2B
50%+0.92.385.83670.84450
YoneYone
3
1T 2B
33.3%-17.61.687.07510.83370
CaitlynCaitlyn
3
1T 2B
33.3%-15.70.748.65180.30439
NocturneNocturne
3
2T 1B
66.7%+17.12.875.55080.78451
EzrealEzreal
2
0T 2B
0%-46.41.507.05780.45423
ShyvanaShyvana
2
1T 1B
50%-2.84.005.57530.67445
Lee SinLee Sin
2
1T 1B
50%+1.92.204.63150.78383
DariusDarius
1
0T 1B
0%-48.23.008.95521.20440
RyzeRyze
1
0T 1B
0%-431.608.63430.69387
CassiopeiaCassiopeia
1
0T 1B
0%-44.72.505.96280.81336
MalzaharMalzahar
1
0T 1B
0%-50.91.678.66590.49397
XerathXerath
1
1T 0B
100%+50.17.008.04220.46398
KindredKindred
1
0T 1B
0%-43.50.294.52490.49295
GravesGraves
1
1T 0B
100%+49.56.506.33961.28485
AnnieAnnie
1
0T 1B
0%-523.006.49740.69430
RammusRammus
1
0T 1B
0%-53.44.004.81960.73354
XayahXayah
1
0T 1B
0%-51.11.256.93720.20377
ShacoShaco
1
1T 0B
100%+51.25.675.04210.86447
AniviaAnivia
1
0T 1B
0%-470.916.55700.13333
SingedSinged
1
1T 0B
100%+47.82.007.25850.51439
GwenGwen
1
1T 0B
100%+49.40.506.82320.41368
MalphiteMalphite
1
1T 0B
100%+49.93.334.75120.91424
RengarRengar
1
1T 0B
100%+5411.006.24560.49449
Jarvan IVJarvan IV
1
1T 0B
100%+50.92.506.56091.01438
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt