aBatlecry avatar

aBatlecry#NA11

Cấp 515

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
SionSion
45
25T 20B
55.6%+5.62.566.97850.42423
NasusNasus
7
4T 3B
57.1%+4.41.915.76540.30387
OlafOlaf
5
3T 2B
60%+12.61.206.96460.33392
K'SanteK'Sante
3
0T 3B
0%-440.536.73710.30327
VolibearVolibear
3
3T 0B
100%+50.25.306.88060.43451
TryndamereTryndamere
2
1T 1B
50%-3.34.177.86210.69487
KalistaKalista
2
1T 1B
50%+1.92.147.91,0730.67493
ShyvanaShyvana
2
0T 2B
0%-52.41.446.66230.42347
RivenRiven
2
1T 1B
50%+2.22.865.95350.32373
KassadinKassadin
2
1T 1B
50%+2.31.735.35910.28348
IreliaIrelia
1
1T 0B
100%+50.13.001.97631.87377
AlistarAlistar
1
1T 0B
100%+51.44.331.33531.65316
EliseElise
1
1T 0B
100%+53.716.005.02460.77377
MordekaiserMordekaiser
1
0T 1B
0%-51.21.606.54320.76352
Bel'VethBel'Veth
1
0T 1B
0%-52.10.714.83170.80330
JaxJax
1
0T 1B
0%-50.40.007.44890.12287
Lee SinLee Sin
1
0T 1B
0%-47.11.896.14780.35423
PoppyPoppy
1
1T 0B
100%+51.210.007.36440.40444
SingedSinged
1
0T 1B
0%-52.90.907.26570.27379
MaokaiMaokai
1
1T 0B
100%+50.22.005.54170.31378
OrnnOrnn
1
0T 1B
0%-51.60.576.67420.28352
GwenGwen
1
0T 1B
0%-52.50.505.54170.05275
GragasGragas
1
0T 1B
0%-49.91.115.84930.53385
JayceJayce
1
1T 0B
100%+52.91.676.06910.36380
Rek'SaiRek'Sai
1
1T 0B
100%+48.710.504.64250.43412
ThreshThresh
1
1T 0B
100%+49.35.500.83221.89258
LuxLux
1
0T 1B
0%-50.73.002.54841.57332
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt