always type#RlVEN
21 thg 63 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:5221 thg 6, 26
2 / 11 / 40.5 KDA
176 CS (5.7/m)9.4k gold
Đội của bạn
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng15:1421 thg 6, 26
2 / 2 / 22.0 KDA
112 CS (7.4/m)5.2k gold
Xếp Hạng ĐơnThất Bại19:1121 thg 6, 26
2 / 2 / 01.0 KDA
146 CS (7.6/m)6.7k gold
Người Gác
Đội của bạn
KDA1.00−59%
CS/phút7.6+7%
Vàng/phút348−24%
DMG/phút371−48%
Tầm nhìn/phút0.9+17%
KP33%−4%
20 thg 65 trận · 3T 2B · 60%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng25:2120 thg 6, 26
4 / 2 / 23.0 KDA
190 CS (7.5/m)10.2k gold
Máu ĐầuNông Dân
Đội của bạn
Xếp Hạng ĐơnThất Bại24:5320 thg 6, 26
1 / 3 / 52.0 KDA
189 CS (7.6/m)9.2k gold
Đội của bạn
KDA2.00−16%
CS/phút7.6+7%
Vàng/phút368−19%
DMG/phút326−55%
Tầm nhìn/phút0.5−39%
KP40%+16%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng28:5320 thg 6, 26
15 / 3 / 36.0 KDA
203 CS (7.0/m)16.5k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
KDA6.00+177%
CS/phút7.1−1%
Vàng/phút571+30%
DMG/phút1,146+74%
Tầm nhìn/phút0.9+15%
KP56%+72%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại26:5720 thg 6, 26
5 / 7 / 21.0 KDA
190 CS (7.1/m)11.6k gold
Đội của bạn
KDA1.00−61%
CS/phút7.1−2%
Vàng/phút429−5%
DMG/phút772+11%
Tầm nhìn/phút0.9+13%
KP21%−41%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng7:5320 thg 6, 26
2 / 1 / 13.0 KDA
38 CS (4.8/m)3.0k gold
MVPKDA Tốt Nhất
Đội của bạn
KDA3.00+28%
CS/phút4.8−33%
Vàng/phút384−15%
DMG/phút434−38%
Tầm nhìn/phút0.3−67%
KP43%+24%
1 / 4
