alx avatar

alx#krm

Cấp 61

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
ViegoViego
11
8T 3B
72.7%+23.11.974.94851.08410
AkshanAkshan
10
6T 4B
60%+10.52.226.78200.83433
AhriAhri
8
2T 6B
25%-26.21.665.97330.85366
AmumuAmumu
6
4T 2B
66.7%+15.12.714.96400.94399
SettSett
4
2T 2B
50%-11.335.55010.97367
Master YiMaster Yi
4
2T 2B
50%+1.21.834.46750.88412
VexVex
4
2T 2B
50%-2.82.755.69081.10408
YoneYone
4
2T 2B
50%-0.71.155.95200.76343
Nunu & WillumpNunu & Willump
3
0T 3B
0%-48.10.654.03071.24311
SylasSylas
3
2T 1B
66.7%+16.51.564.87010.88356
BlitzcrankBlitzcrank
3
1T 2B
33.3%-17.71.230.63081.42253
DianaDiana
3
2T 1B
66.7%+16.92.505.37461.03405
MalphiteMalphite
2
0T 2B
0%-50.10.434.84260.58271
VarusVarus
2
2T 0B
100%+52.90.416.03040.60314
LucianLucian
1
0T 1B
0%-48.40.176.71660.79346
LockeLocke
1
1T 0B
100%+52.41.804.95300.51393
GalioGalio
1
1T 0B
100%+52.62.104.86090.93360
JaxJax
1
0T 1B
0%-50.40.146.31470.86280
TrundleTrundle
1
1T 0B
100%+49.31.295.53260.98424
RenektonRenekton
1
1T 0B
100%+49.32.605.76240.78413
GragasGragas
1
0T 1B
0%-49.90.334.12900.89241
CaitlynCaitlyn
1
0T 1B
0%-500.007.61850.59324
NidaleeNidalee
1
0T 1B
0%-490.574.01790.93308
MelMel
1
1T 0B
100%+53.41.331.63752.40289
LuxLux
1
1T 0B
100%+49.33.171.14501.78322
NautilusNautilus
1
0T 1B
0%-48.92.561.02832.39346
ZoeZoe
1
0T 1B
0%-46.10.135.21600.49250
Dr. MundoDr. Mundo
1
1T 0B
100%+49.34.205.41,1500.50385
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt