andersonSS06 avatar

andersonSS06#LAN

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
Master YiMaster Yi
15
11T 4B
73.3%+22.92.745.18010.80452
EkkoEkko
4
3T 1B
75%+24.32.594.36360.83418
YoneYone
3
2T 1B
66.7%+160.674.24751.09321
LuxLux
2
1T 1B
50%-0.53.801.96372.25338
JinxJinx
2
0T 2B
0%-52.11.565.16790.39402
PantheonPantheon
2
2T 0B
100%+49.72.532.27141.89393
SettSett
2
0T 2B
0%-52.10.834.77220.64352
VolibearVolibear
2
1T 1B
50%-0.21.672.96881.16351
BlitzcrankBlitzcrank
2
0T 2B
0%-49.72.891.02611.32278
SennaSenna
2
1T 1B
50%-0.61.541.74271.55333
WarwickWarwick
1
1T 0B
100%+48.50.005.500.00403
BriarBriar
1
0T 1B
0%-520.583.64790.42336
TryndamereTryndamere
1
1T 0B
100%+49.41.885.51,0180.47429
PykePyke
1
0T 1B
0%-48.60.671.71282.75272
Miss FortuneMiss Fortune
1
1T 0B
100%+49.62.405.48980.75440
LeonaLeona
1
0T 1B
0%-52.11.881.13412.23298
JhinJhin
1
1T 0B
100%+51.14.675.96240.33474
ZacZac
1
0T 1B
0%-47.92.214.15990.54395
JaxJax
1
1T 0B
100%+50.22.834.24530.86434
MaokaiMaokai
1
0T 1B
0%-50.42.701.23941.83291
SeraphineSeraphine
1
1T 0B
100%+48.58.332.07921.70358
SylasSylas
1
0T 1B
0%-49.11.093.95100.67328
AmumuAmumu
1
0T 1B
0%-53.22.564.98230.57388
FiddleSticksFiddleSticks
1
1T 0B
100%2.754.33760.74348
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt