antonygs avatar

antonygs#LAS

Cấp 1388

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
IvernIvern
41
24T 17B
58.5%+12.13.166.68170.90418
LockeLocke
20
11T 9B
55%+6.91.977.18580.69423
NidaleeNidalee
9
5T 4B
55.6%+8.21.896.37640.79385
Miss FortuneMiss Fortune
7
4T 3B
57.1%+6.53.817.48231.04432
ViegoViego
6
3T 3B
50%+0.41.977.56680.68415
RellRell
5
3T 2B
60%+11.72.585.86670.72366
Bel'VethBel'Veth
5
1T 4B
20%-33.41.156.94770.62349
Twisted FateTwisted Fate
3
2T 1B
66.7%+18.62.958.61,1070.49566
AsheAshe
3
3T 0B
100%+50.95.787.98560.65439
BriarBriar
3
2T 1B
66.7%+14.92.246.41,1030.93455
ThreshThresh
3
1T 2B
33.3%-17.72.526.58700.74447
ZileanZilean
2
1T 1B
50%-1.93.906.37510.54397
MilioMilio
2
0T 2B
0%-511.337.85810.65325
SmolderSmolder
1
0T 1B
0%-50.20.678.07560.82373
ShacoShaco
1
1T 0B
100%+501.904.47570.70322
SeraphineSeraphine
1
0T 1B
0%-51.11.006.56870.64364
CorkiCorki
1
0T 1B
0%-47.71.507.59850.61428
KindredKindred
1
0T 1B
0%-46.41.437.41,1050.70399
Aurelion SolAurelion Sol
1
1T 0B
100%+47.911.007.37270.43489
SylasSylas
1
0T 1B
0%-48.90.176.85330.66302
VeigarVeigar
1
1T 0B
100%+49.52.718.51,6090.87496
MalphiteMalphite
1
1T 0B
100%+49.26.007.88951.02465
SennaSenna
1
1T 0B
100%+49.63.805.57900.56348
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt