armout#diff
3n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:4926 thg 7, 26
11 / 8 / 62.1 KDA
26 CS (0.8/m)15.9k gold
Xạ ThủNông Dân
KDA2.13−13%
CS/phút5.4+3%
Vàng/phút469−3%
DMG/phút859+1%
Tầm nhìn/phút0.6−24%
KP37%−27%
6n trước6 trận · 2T 4B · 33%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:5023 thg 7, 26
4 / 8 / 20.8 KDA
19 CS (0.6/m)13.5k gold
Nông Dân
Đội của bạn
KDA0.75−69%
CS/phút5.1−2%
Vàng/phút437−9%
DMG/phút490−43%
Tầm nhìn/phút0.9+14%
KP33%−34%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng15:4723 thg 7, 26
5 / 2 / 55.0 KDA
9 CS (0.6/m)7.7k gold
Nông Dân
KDA5.00+107%
CS/phút5.5+6%
Vàng/phút487+1%
DMG/phút610−28%
Tầm nhìn/phút0.8−1%
KP34%−32%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại2:3423 thg 7, 26
0 / 1 / 11.0 KDA
0 CS (0.0/m)1.0k gold
Nông Dân
KDA1.00−59%
CS/phút3.1−40%
Vàng/phút402−16%
DMG/phút305−64%
Tầm nhìn/phút0.4−49%
KP50%−1%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng31:0423 thg 7, 26
15 / 5 / 115.2 KDA
42 CS (1.4/m)16.0k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtThần Farm
Đội của bạn
KDA5.20+117%
CS/phút6.0+15%
Vàng/phút516+7%
DMG/phút896+5%
Tầm nhìn/phút0.7−8%
KP57%+13%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại23:4023 thg 7, 26
1 / 4 / 51.5 KDA
22 CS (0.9/m)8.2k gold
Nông Dân
Đội của bạn
KDA1.50−44%
CS/phút5.3−4%
Vàng/phút345−19%
DMG/phút302−50%
Tầm nhìn/phút0.7−14%
KP35%−6%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:5723 thg 7, 26
7 / 8 / 51.5 KDA
23 CS (0.7/m)15.1k gold
Nông Dân
KDA1.50−39%
CS/phút5.5+5%
Vàng/phút433−10%
DMG/phút550−36%
Tầm nhìn/phút0.7−11%
KP31%−39%
20 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại17:3020 thg 7, 26
3 / 6 / 31.0 KDA
10 CS (0.6/m)7.0k gold
Nông Dân
Đội của bạn
KDA1.00−59%
CS/phút5.4+3%
Vàng/phút400−17%
DMG/phút351−59%
Tầm nhìn/phút0.4−48%
KP40%−21%
1 / 14
