armout avatar

armout#diff

Cấp 79

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
BriarBriar
81
38T 43B
46.9%-4.82.355.28420.77476
ShyvanaShyvana
9
4T 5B
44.4%-9.72.565.55750.83420
DianaDiana
6
3T 3B
50%-0.22.295.26070.88398
KaynKayn
4
2T 2B
50%-1.11.685.44230.80393
ZacZac
2
2T 0B
100%+495.254.52840.73372
ViegoViego
2
1T 1B
50%+0.31.335.51150.89368
AmumuAmumu
1
0T 1B
0%-52.31.804.06880.69359
Nunu & WillumpNunu & Willump
1
1T 0B
100%+52.24.004.03370.44389
DariusDarius
1
1T 0B
100%+51.37.504.63430.85437