arthur avatar

arthur#idc

Cấp 43

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
YoneYone
34
16T 18B
47.1%-3.61.947.21,1050.79449
AmbessaAmbessa
14
5T 9B
35.7%-9.71.806.67360.80396
AkaliAkali
7
3T 4B
42.9%-5.22.155.88990.90400
ViktorViktor
7
5T 2B
71.4%+22.43.326.91,1400.62425
LockeLocke
5
0T 5B
0%-47.92.095.87290.96418
SylasSylas
5
1T 4B
20%-29.11.704.98550.75348
RenektonRenekton
4
2T 2B
50%-0.81.886.77760.89391
JaxJax
4
1T 3B
25%-24.81.425.08560.93365
Dr. MundoDr. Mundo
3
1T 2B
33.3%-17.22.237.29350.89409
FioraFiora
3
1T 2B
33.3%-16.11.918.09840.89472
MelMel
2
0T 2B
0%-47.63.256.61,5580.86556
CamilleCamille
2
1T 1B
50%+3.31.626.37180.91372
IreliaIrelia
2
1T 1B
50%+1.31.507.87860.73412
SyndraSyndra
2
2T 0B
100%+534.147.05860.71420
LucianLucian
2
1T 1B
50%+1.80.887.64530.70392
JayceJayce
2
0T 2B
0%-46.50.176.13070.53282
YasuoYasuo
1
0T 1B
0%-50.80.508.45270.55351
Twisted FateTwisted Fate
1
1T 0B
100%+511.835.38080.58381
TrundleTrundle
1
0T 1B
0%-51.80.337.87550.45358
MalphiteMalphite
1
0T 1B
0%-50.76.336.17790.71401
OriannaOrianna
1
1T 0B
100%+54.41.635.94700.79367
GalioGalio
1
0T 1B
0%-46.81.756.05230.38306
DariusDarius
1
1T 0B
100%+510.895.64330.89319
RivenRiven
1
0T 1B
0%-47.50.605.93150.78304
GangplankGangplank
1
0T 1B
0%-48.61.507.79370.50448
RyzeRyze
1
0T 1B
0%-46.31.337.66750.66330
VladimirVladimir
1
1T 0B
100%+49.62.406.89490.53388
BrandBrand
1
1T 0B
100%+50.21.891.31,1921.25377
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt