beastmaker avatar

beastmaker#2000

Cấp 72

Xếp Hạng Đơn/Đôi

GOLD
Gold III77 LP97W 111L (47%)

Vị Trí Yêu Thích

Rừng28 trận
50%Tỉ lệ thắng
Hỗ Trợ2 trận
100%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Graves
Graves9.3/5.8/4.8 KDA
47%15 trận
Briar
Briar7.1/6.2/5.7 KDA
58%12 trận
Alistar
Alistar1/8.5/20.5 KDA
100%2 trận
Nocturne
Nocturne10/11/8 KDA
0%1 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn25 · 83%
  • Xếp Hạng Linh Hoạt5 · 17%
2n trước2 trận · 2T 0B · 100%
so với TB của bạn · 14 trận
KDA2.50
+3%
CS/phút6.3
1%
Vàng/phút443
10%
DMG/phút692
14%
Tầm nhìn/phút0.6
23%
KP44%
9%
so với TB của bạn · 14 trận
KDA2.00
18%
CS/phút3.8
41%
Vàng/phút388
21%
DMG/phút436
45%
Tầm nhìn/phút0.4
42%
KP29%
41%
5n trước2 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại42:3125 thg 7, 26
Nocturne
10 / 11 / 81.6 KDA
24 CS (0.6/m)18.7k gold
Xạ ThủNông Dân
so với TB của bạn · 14 trận
KDA1.80
27%
CS/phút7.7
+22%
Vàng/phút487
0%
DMG/phút715
10%
Tầm nhìn/phút0.7
2%
KP60%
+26%
20 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
so với TB của bạn · 14 trận
KDA6.67
+192%
CS/phút7.1
+11%
Vàng/phút566
+18%
DMG/phút756
5%
Tầm nhìn/phút0.8
+2%
KP56%
+17%
so với TB của bạn · 14 trận
KDA1.89
24%
CS/phút5.5
15%
Vàng/phút514
+6%
DMG/phút993
+27%
Tầm nhìn/phút1.1
+49%
KP52%
+8%
19 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 14 trận
KDA1.86
25%
CS/phút6.2
4%
Vàng/phút465
5%
DMG/phút594
27%
Tầm nhìn/phút0.6
25%
KP39%
19%
17 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 14 trận
KDA12.00
+443%
CS/phút8.7
+40%
Vàng/phút644
+35%
DMG/phút1,111
+44%
Tầm nhìn/phút0.7
14%
KP59%
+24%
1 / 4