beastmaker#2000
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 7T 8B | 46.7% | -3.5 | 2.44 | 6.4 | 794 | 0.75 | 487 | |
12 7T 5B | 58.3% | +6.6 | 2.07 | 5.6 | 736 | 0.61 | 481 | |
2 2T 0B | 100% | +51.8 | 2.53 | 0.4 | 288 | 2.35 | 284 | |
1 0T 1B | 0% | -51.2 | 1.64 | 5.2 | 936 | 0.71 | 440 |