bege avatar

bege#01929

Cấp 385

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
ViktorViktor
7
2T 5B
28.6%-22.12.576.71,0330.87394
SyndraSyndra
6
3T 3B
50%+0.62.427.38200.79406
CaitlynCaitlyn
3
0T 3B
0%-501.367.97390.68453
VladimirVladimir
3
2T 1B
66.7%+15.92.737.89620.82428
YoneYone
3
3T 0B
100%+49.32.698.51,0401.07457
YasuoYasuo
3
1T 2B
33.3%-17.31.108.05540.80379
XerathXerath
2
1T 1B
50%-1.13.808.49160.76449
CamilleCamille
2
1T 1B
50%+2.42.366.91,0770.83478
AsheAshe
2
2T 0B
100%+51.23.507.26750.98458
EzrealEzreal
2
1T 1B
50%+4.73.427.31,0830.40482
NasusNasus
1
1T 0B
100%+47.34.678.91,2610.75516
LeonaLeona
1
0T 1B
0%-51.42.440.33683.07331
JhinJhin
1
0T 1B
0%-49.50.806.23680.49346
SennaSenna
1
1T 0B
100%+48.73.335.25320.73425
AnnieAnnie
1
0T 1B
0%-51.60.716.47680.65362
Miss FortuneMiss Fortune
1
0T 1B
0%-50.71.298.87330.86478
XayahXayah
1
0T 1B
0%-50.40.787.47310.79364
YunaraYunara
1
1T 0B
100%+50.63.008.08790.60553
SettSett
1
0T 1B
0%-511.446.07320.38415
Cho'GathCho'Gath
1
0T 1B
0%-51.91.306.96790.92367
RenektonRenekton
1
0T 1B
0%-50.73.507.59860.94430
AuroraAurora
1
0T 1B
0%-462.577.61,5600.86493
CassiopeiaCassiopeia
1
0T 1B
0%-451.677.65090.94379
AhriAhri
1
0T 1B
0%-51.20.677.13310.89299
AniviaAnivia
1
1T 0B
100%+54.57.007.17630.94367
TryndamereTryndamere
1
1T 0B
100%+46.70.407.22900.70347
IreliaIrelia
1
0T 1B
0%-49.90.408.56221.03403
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt