bingus avatar

bingus#lover

Cấp 80

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrận ▼Thắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
SionSion
14
6T 8B
42.9%-5.91.636.47430.76411
IllaoiIllaoi
12
7T 5B
58.3%+8.32.367.27441.04414
SylasSylas
9
5T 4B
55.6%+72.374.46181.01355
YoneYone
7
2T 5B
28.6%-22.40.986.65591.00362
MalzaharMalzahar
7
3T 4B
42.9%-7.92.107.48790.89416
FizzFizz
6
1T 5B
16.7%-33.61.605.26240.93387
ZedZed
6
5T 1B
83.3%+34.12.755.28430.88433
BrandBrand
4
3T 1B
75%+25.33.134.99551.08387
VeigarVeigar
4
3T 1B
75%+25.23.007.01,0770.86485
ViVi
3
2T 1B
66.7%+17.94.004.94781.07374
CorkiCorki
3
2T 1B
66.7%+20.52.926.76310.71434
DravenDraven
3
1T 2B
33.3%-14.31.525.16230.62408
Master YiMaster Yi
2
1T 1B
50%-0.92.784.66131.40431
AhriAhri
2
0T 2B
0%-50.51.736.65470.73402
GarenGaren
2
1T 1B
50%-0.61.566.45240.68354
LucianLucian
2
0T 2B
0%-45.72.006.15570.46411
VayneVayne
2
1T 1B
50%-0.12.934.38950.73411
ZacZac
1
1T 0B
100%+48.78.005.32830.74430
YasuoYasuo
1
0T 1B
0%-510.787.37470.60440
Twisted FateTwisted Fate
1
0T 1B
0%-47.73.005.73530.87331
RengarRengar
1
0T 1B
0%-45.30.175.11781.11296
IvernIvern
1
1T 0B
100%+53.20.006.800.00405
LuluLulu
1
1T 0B
100%+51.12.901.12122.25358
KassadinKassadin
1
0T 1B
0%-48.60.576.72721.00329
LuxLux
1
1T 0B
100%+48.125.006.38231.36437
Cho'GathCho'Gath
1
0T 1B
0%-51.41.146.57361.17384
SivirSivir
1
0T 1B
0%-51.80.838.63820.98372
JinxJinx
1
1T 0B
100%+47.43.607.29660.67483
XerathXerath
1
0T 1B
0%-491.866.49120.74363
ZoeZoe
1
0T 1B
0%-49.50.604.23380.26264
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt