bishh avatar

bishh#64711

Cấp 217

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
RenektonRenekton
19
11T 8B
57.9%+7.23.056.99330.71451
DariusDarius
12
6T 6B
50%+1.52.006.81,0210.82446
Ngộ KhôngNgộ Không
8
5T 3B
62.5%+9.22.806.48190.78412
KennenKennen
7
4T 3B
57.1%+6.94.367.08520.72416
EkkoEkko
6
2T 4B
33.3%-15.91.825.78050.77393
GnarGnar
5
1T 4B
20%-28.92.696.49770.75408
RumbleRumble
4
2T 2B
50%+2.23.196.01,1400.81408
MordekaiserMordekaiser
4
4T 0B
100%+48.82.676.18510.59442
JayceJayce
4
3T 1B
75%+27.96.407.19370.83473
SylasSylas
4
1T 3B
25%-25.22.705.59400.61397
GarenGaren
3
2T 1B
66.7%+15.54.206.61,2130.91486
GalioGalio
2
1T 1B
50%+2.63.365.47990.58376
ShenShen
2
1T 1B
50%+05.204.76160.73398
GangplankGangplank
1
1T 0B
100%+51.91.866.35360.68415
WarwickWarwick
1
0T 1B
0%-52.23.406.21,4440.42459
JaxJax
1
1T 0B
100%+49.60.508.76590.79358
IllaoiIllaoi
1
0T 1B
0%-50.80.257.26470.53308
RakanRakan
1
0T 1B
0%-491.751.62062.24238
NautilusNautilus
1
1T 0B
100%+51.16.001.13782.14329
SionSion
1
0T 1B
0%-502.903.76720.64318
RivenRiven
1
0T 1B
0%-47.80.926.16650.60379
Jarvan IVJarvan IV
1
0T 1B
0%-49.91.605.85880.33379
OlafOlaf
1
1T 0B
100%+52.61.757.28000.78449
KledKled
1
0T 1B
0%-51.63.445.51,5440.53442
SettSett
1
1T 0B
100%+491.004.35820.92314
MalphiteMalphite
1
0T 1B
0%-50.11.505.28200.56313
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt