bois avatar

bois#MEX

Cấp 72

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
Miss FortuneMiss Fortune
15
8T 7B
53.3%+3.62.736.28820.42503
DianaDiana
13
5T 8B
38.5%-10.92.195.47470.51378
AsheAshe
9
5T 4B
55.6%+6.22.765.86360.46435
VexVex
7
4T 3B
57.1%+4.82.595.51,0070.61385
YunaraYunara
7
4T 3B
57.1%+6.83.436.38700.38490
VarusVarus
6
2T 4B
33.3%-12.82.926.06690.51461
AuroraAurora
6
2T 4B
33.3%-17.62.126.67810.38377
SeraphineSeraphine
5
3T 2B
60%+8.73.362.14841.17322
LockeLocke
4
3T 1B
75%+27.63.936.39380.47449
JinxJinx
4
2T 2B
50%-2.32.566.26610.50438
YoneYone
3
1T 2B
33.3%-181.087.44780.29372
AhriAhri
3
2T 1B
66.7%+16.22.836.97910.48378
ZiggsZiggs
2
1T 1B
50%-1.22.826.11,2820.38401
Kai'SaKai'Sa
2
1T 1B
50%+0.11.536.83810.57448
VayneVayne
2
1T 1B
50%+2.71.825.45830.37400
TristanaTristana
2
1T 1B
50%-0.71.775.46550.43399
ViktorViktor
2
2T 0B
100%+49.65.575.59750.55366
XerathXerath
2
1T 1B
50%-1.811.506.28230.45374
JhinJhin
2
0T 2B
0%-48.92.005.04490.31344
BrandBrand
2
1T 1B
50%-0.23.705.59050.36428
NeekoNeeko
2
2T 0B
100%+52.84.331.13791.21272
MelMel
1
0T 1B
0%-46.82.406.97350.40421
RakanRakan
1
0T 1B
0%-46.94.501.61881.23294
NautilusNautilus
1
0T 1B
0%-48.10.751.51861.36251
SennaSenna
1
0T 1B
0%-51.20.002.8880.58245
NaafiriNaafiri
1
0T 1B
0%-48.51.256.05840.57346
SamiraSamira
1
0T 1B
0%-47.30.006.4410.07302
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt