bubbles#diff
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
78 45T 33B | 57.7% | +8.1 | 1.93 | 7.1 | 826 | 0.53 | 483 | |
14 9T 5B | 64.3% | +14.7 | 2.05 | 6.0 | 693 | 0.56 | 444 | |
3 2T 1B | 66.7% | +17 | 2.67 | 5.8 | 625 | 0.29 | 413 | |
2 1T 1B | 50% | -2.2 | 2.45 | 6.5 | 827 | 0.44 | 410 | |
1 0T 1B | 0% | -46.8 | 1.86 | 1.2 | 220 | 0.67 | 308 | |
1 1T 0B | 100% | +47.4 | 1.58 | 0.8 | 165 | 2.05 | 275 | |
1 0T 1B | 0% | -49.2 | 0.86 | 6.2 | 424 | 0.49 | 350 |