calice avatar

calice#1011

Cấp 246

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
AhriAhri
60
34T 26B
56.7%+5.52.606.58850.63410
ViVi
27
14T 13B
51.9%+3.52.554.87060.57431
MordekaiserMordekaiser
24
14T 10B
58.3%+7.12.155.19480.54423
NaafiriNaafiri
16
10T 6B
62.5%+13.22.105.98830.46435
SejuaniSejuani
12
4T 8B
33.3%-19.63.734.57890.56408
VeigarVeigar
6
4T 2B
66.7%+15.11.886.59350.45401
XerathXerath
6
4T 2B
66.7%+15.65.104.51,1221.09446
LilliaLillia
4
0T 4B
0%-50.61.564.68020.39409
NasusNasus
4
1T 3B
25%-27.73.794.46620.36424
ZedZed
3
1T 2B
33.3%-15.50.826.24000.36369
MelMel
2
0T 2B
0%-46.62.386.81,1950.51417
Kha'ZixKha'Zix
2
0T 2B
0%-46.61.864.27160.67453
ViegoViego
1
0T 1B
0%-49.60.904.74960.60369
SwainSwain
1
0T 1B
0%-49.71.675.49960.20386
RengarRengar
1
0T 1B
0%-45.11.385.38750.82444
AmumuAmumu
1
0T 1B
0%-51.61.924.35890.34362
TryndamereTryndamere
1
0T 1B
0%-53.30.705.64180.81334
KassadinKassadin
1
1T 0B
100%+52.31.114.35010.55356
EvelynnEvelynn
1
0T 1B
0%-48.41.224.34430.46322
UdyrUdyr
1
0T 1B
0%-51.20.924.54750.43364
NocturneNocturne
1
0T 1B
0%-51.31.753.78220.40388
SylasSylas
1
0T 1B
0%-50.21.583.95170.52319
JaxJax
1
0T 1B
0%-50.41.904.37690.44410
RammusRammus
1
0T 1B
0%-53.46.674.54340.57364
SkarnerSkarner
1
1T 0B
100%+51.44.004.13180.17336
WarwickWarwick
1
0T 1B
0%-52.21.673.44410.56352
SennaSenna
1
0T 1B
0%-51.31.673.03810.90328
Nunu & WillumpNunu & Willump
1
0T 1B
0%-48.10.434.32460.30313
ShyvanaShyvana
1
1T 0B
100%+47.63.505.02730.59366
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt