ccc#cha55
5n trước2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:1923 thg 7, 26
8 / 8 / 61.8 KDA
197 CS (6.3/m)14.7k gold
Đội của bạn
KDA1.75−37%
CS/phút6.3−4%
Vàng/phút468−10%
DMG/phút555−45%
Tầm nhìn/phút0.4−14%
KP54%+4%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng25:4123 thg 7, 26
8 / 5 / 83.2 KDA
155 CS (6.0/m)11.3k gold
MVPSát Thương Cao NhấtĐỡ Đòn
19 thg 76 trận · 4T 2B · 67%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại36:2719 thg 7, 26
15 / 10 / 31.8 KDA
227 CS (6.2/m)18.3k gold
ACE
KDA1.80−35%
CS/phút6.2−5%
Vàng/phút502−3%
DMG/phút977−2%
Tầm nhìn/phút0.6+45%
KP62%+21%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng33:4919 thg 7, 26
15 / 13 / 101.9 KDA
201 CS (5.9/m)17.3k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA1.92−31%
CS/phút5.9−10%
Vàng/phút513−1%
DMG/phút1,315+34%
Tầm nhìn/phút0.4−7%
KP45%−13%
Thường (Draft)Chiến Thắng16:0919 thg 7, 26
5 / 0 / 1Perfect KDA
112 CS (6.9/m)6.5k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtHoàn Hảo
KDA6.00+123%
CS/phút6.9+6%
Vàng/phút402−23%
DMG/phút598−40%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
KP38%−28%
Thường (Draft)Chiến Thắng15:2119 thg 7, 26
9 / 2 / 25.5 KDA
100 CS (6.5/m)7.6k gold
Nhiều Hạ Gục Nhất
KDA5.50+105%
CS/phút6.5−1%
Vàng/phút496−4%
DMG/phút860−14%
Tầm nhìn/phút0.6+33%
KP48%−8%
Thường (Draft)Chiến Thắng16:4419 thg 7, 26
9 / 3 / 34.0 KDA
93 CS (5.6/m)8.0k gold
Nhiều Hạ Gục Nhất
KDA4.00+48%
CS/phút5.6−16%
Vàng/phút476−8%
DMG/phút645−36%
Tầm nhìn/phút0.1−74%
KP43%−18%
Thường (Draft)Thất Bại27:5919 thg 7, 26
4 / 8 / 41.0 KDA
166 CS (5.9/m)10.1k gold
KDA1.00−64%
CS/phút5.9−10%
Vàng/phút361−31%
DMG/phút384−62%
Tầm nhìn/phút0.4−4%
KP31%−41%
1 / 7