chainz#RUFF
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 0T 3B | 0% | -54 | 1.18 | 5.1 | 974 | 0.52 | 434 | |
3 2T 1B | 66.7% | +13.8 | 2.57 | 6.6 | 833 | 1.03 | 427 | |
1 0T 1B | 0% | -51.5 | 0.89 | 4.4 | 422 | 0.52 | 370 | |
1 1T 0B | 100% | +49.7 | 0.00 | 0.0 | 0 | 0.00 | 413 | |
1 0T 1B | 0% | -48.6 | 0.00 | 5.9 | 337 | 0.78 | 264 | |
1 1T 0B | 100% | +50 | 3.67 | 5.8 | 613 | 0.70 | 325 |