countercat#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 16T 10B | 61.5% | +12.1 | 3.19 | 5.9 | 640 | 0.83 | 417 | |
5 5T 0B | 100% | +50.1 | 3.92 | 3.8 | 579 | 0.95 | 365 | |
4 4T 0B | 100% | +50.3 | 2.65 | 6.0 | 430 | 0.70 | 400 | |
2 1T 1B | 50% | -1.6 | 1.75 | 4.8 | 429 | 0.87 | 375 | |
2 1T 1B | 50% | +7.8 | 1.36 | 4.3 | 466 | 0.58 | 335 | |
2 1T 1B | 50% | -0.5 | 1.31 | 4.8 | 345 | 0.83 | 364 | |
2 2T 0B | 100% | +50.8 | 2.40 | 5.7 | 608 | 0.67 | 385 | |
1 0T 1B | 0% | -50.5 | 2.25 | 7.5 | 563 | 0.45 | 392 | |
1 1T 0B | 100% | +50.4 | 2.70 | 5.7 | 883 | 0.62 | 475 | |
1 1T 0B | 100% | +50.4 | 5.67 | 5.2 | 823 | 1.12 | 494 | |
1 1T 0B | 100% | +49.7 | 2.60 | 6.4 | 724 | 0.88 | 425 | |
1 1T 0B | 100% | +52.7 | 0.00 | 0.0 | 0 | 0.00 | 434 | |
1 0T 1B | 0% | -48.1 | 2.40 | 4.9 | 658 | 0.74 | 322 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt