cpt0 avatar

cpt0#NA1

Cấp 349

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
WarwickWarwick
15
10T 5B
66.7%+14.52.474.86811.00456
UdyrUdyr
10
3T 7B
30%-21.21.615.78480.64403
Kai'SaKai'Sa
9
2T 7B
22.2%-281.867.37160.68471
Miss FortuneMiss Fortune
7
2T 5B
28.6%-22.12.006.28360.76436
AsheAshe
7
3T 4B
42.9%-5.91.985.86820.77386
MalzaharMalzahar
6
3T 3B
50%-1.82.417.48830.82448
AmumuAmumu
6
3T 3B
50%-1.62.454.74890.58375
QuinnQuinn
4
2T 2B
50%-0.71.535.89210.88412
BrandBrand
4
3T 1B
75%+24.61.754.47180.98368
JaxJax
4
2T 2B
50%-0.41.897.16560.88408
LissandraLissandra
3
2T 1B
66.7%+15.52.435.68191.15419
RammusRammus
3
1T 2B
33.3%-20.13.004.63880.66360
GalioGalio
2
1T 1B
50%+2.62.006.35530.59365
Dr. MundoDr. Mundo
2
1T 1B
50%-0.72.407.51,0080.72425
TwitchTwitch
2
2T 0B
100%+49.54.086.91,2520.81448
AhriAhri
2
2T 0B
100%+48.83.605.71,0601.05406
Cho'GathCho'Gath
2
0T 2B
0%-51.91.504.46030.98333
SingedSinged
1
0T 1B
0%-52.91.608.48161.40399
MelMel
1
1T 0B
100%+53.41.577.25990.35411
SennaSenna
1
0T 1B
0%-51.32.672.78981.85407
RumbleRumble
1
0T 1B
0%-47.81.507.85450.80346
LuxLux
1
0T 1B
0%-50.76.676.91,1051.08397
FiddleSticksFiddleSticks
1
1T 0B
100%3.865.09882.48430
Aurelion SolAurelion Sol
1
0T 1B
0%-50.82.438.05670.62436
MalphiteMalphite
1
0T 1B
0%-50.12.566.58340.80394
TeemoTeemo
1
1T 0B
100%+48.33.226.51,4331.30480
JinxJinx
1
0T 1B
0%-52.70.717.13840.69376
KayleKayle
1
0T 1B
0%-49.91.367.28900.80425
FizzFizz
1
1T 0B
100%+49.310.336.21,3011.01541
Nunu & WillumpNunu & Willump
1
0T 1B
0%-48.111.674.36880.69410
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt