danzing avatar

danzing#NA1

Cấp 134

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
TryndamereTryndamere
11
3T 8B
27.3%-23.31.727.46990.66480
MalzaharMalzahar
11
3T 8B
27.3%-25.92.606.97920.45424
PykePyke
4
3T 1B
75%+271.871.15021.90360
AsheAshe
3
2T 1B
66.7%+17.72.741.25611.77331
MelMel
3
1T 2B
33.3%-11.93.602.38441.49409
BlitzcrankBlitzcrank
3
1T 2B
33.3%-153.551.13381.42289
VeigarVeigar
3
2T 1B
66.7%+14.83.216.09290.62445
TeemoTeemo
2
1T 1B
50%-1.42.007.61,0640.54427
Vel'KozVel'Koz
2
1T 1B
50%-0.91.151.97591.17320
TrundleTrundle
2
0T 2B
0%-51.11.696.51,0310.57458
MorganaMorgana
2
2T 0B
100%+49.34.551.86681.75357
ZyraZyra
2
1T 1B
50%-0.51.201.74731.51279
Tahm KenchTahm Kench
2
1T 1B
50%+0.60.881.13961.41275
FizzFizz
2
0T 2B
0%-52.12.004.89020.68464
MalphiteMalphite
1
1T 0B
100%+49.717.006.49300.82435
JaxJax
1
1T 0B
100%+50.81.174.85570.44378
Dr. MundoDr. Mundo
1
0T 1B
0%-49.90.801.04801.45271
ZileanZilean
1
0T 1B
0%-532.301.86111.39337
BardBard
1
1T 0B
100%+50.46.001.18602.05350
SingedSinged
1
0T 1B
0%-52.32.633.56071.82383
NeekoNeeko
1
0T 1B
0%-463.672.81,1481.30355
AnnieAnnie
1
1T 0B
100%+48.63.893.71,3700.42402
LuxLux
1
0T 1B
0%-50.41.756.55400.61343
Twisted FateTwisted Fate
1
1T 0B
100%+51.41.136.04750.67406
AhriAhri
1
0T 1B
0%-50.50.755.94440.26307
SyndraSyndra
1
0T 1B
0%-48.31.675.94850.38343
JinxJinx
1
0T 1B
0%-51.92.006.08980.60508
Miss FortuneMiss Fortune
1
0T 1B
0%-49.81.464.81,0730.49546
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt