dau avatar

dau#dau

Cấp 53

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
CaitlynCaitlyn
22
11T 11B
50%+03.127.78230.84468
JhinJhin
15
10T 5B
66.7%+17.24.957.67450.57476
SyndraSyndra
11
8T 3B
72.7%+23.32.727.37780.94413
JinxJinx
10
5T 5B
50%-2.73.137.67800.71490
EzrealEzreal
9
3T 6B
33.3%-123.127.27340.66443
SivirSivir
8
7T 1B
87.5%+37.94.688.18930.88506
AnnieAnnie
8
2T 6B
25%-26.62.476.39440.91388
TristanaTristana
8
5T 3B
62.5%+12.43.367.39050.75495
AsheAshe
7
3T 4B
42.9%-5.92.216.97580.93449
SennaSenna
7
4T 3B
57.1%+5.83.856.36990.52440
ViktorViktor
6
4T 2B
66.7%+162.557.17781.01398
LucianLucian
5
4T 1B
80%+31.63.277.47640.91450
Miss FortuneMiss Fortune
3
2T 1B
66.7%+165.257.18760.92506
SmolderSmolder
3
1T 2B
33.3%-17.22.127.48230.87448
ZiggsZiggs
3
2T 1B
66.7%+16.43.197.81,3180.73453
XerathXerath
2
1T 1B
50%-1.12.086.67431.02386
YunaraYunara
2
2T 0B
100%+50.62.927.51,0950.86504
Kai'SaKai'Sa
2
1T 1B
50%-0.22.056.51,4600.82557
SeraphineSeraphine
2
2T 0B
100%+49.22.151.14382.87315
CorkiCorki
1
0T 1B
0%-51.21.306.78400.77432
KarmaKarma
1
0T 1B
0%-51.30.671.32093.25242
XayahXayah
1
0T 1B
0%-50.42.177.14450.73398
GarenGaren
1
0T 1B
0%-51.20.676.34961.06356
ViVi
1
0T 1B
0%-48.41.605.13141.38348
VayneVayne
1
0T 1B
0%-48.40.646.43440.66381
JaxJax
1
0T 1B
0%-50.41.405.77660.88374
Cho'GathCho'Gath
1
0T 1B
0%-51.91.507.41900.59323
VeigarVeigar
1
0T 1B
0%-51.60.000.000.00393
Jarvan IVJarvan IV
1
1T 0B
100%+50.18.005.75621.10439
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt