david#MPW
2n trước3 trận · 2T 1B · 67%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:3026 thg 7, 26
3 / 11 / 20.5 KDA
143 CS (4.1/m)10.3k gold
Máu ĐầuNgười Gác
KDA0.45−58%
CS/phút4.4+2%
Vàng/phút298−10%
DMG/phút568−24%
Tầm nhìn/phút0.7+2%
KP23%−27%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng35:2726 thg 7, 26
0 / 4 / 51.3 KDA
168 CS (4.7/m)10.6k gold
Người Gác
KDA1.25+24%
CS/phút4.7+11%
Vàng/phút300−9%
DMG/phút426−44%
Tầm nhìn/phút1.0+40%
KP16%−51%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng35:5626 thg 7, 26
16 / 7 / 63.1 KDA
216 CS (6.0/m)16.9k gold
MVPTrụ Đầu TiênXạ Thủ
KDA3.14+260%
CS/phút6.1+49%
Vàng/phút469+51%
DMG/phút1,202+77%
Tầm nhìn/phút0.8+11%
KP59%+118%
3n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại15:3825 thg 7, 26
1 / 6 / 00.2 KDA
58 CS (3.7/m)4.2k gold
KDA0.17−84%
CS/phút3.7−15%
Vàng/phút270−18%
DMG/phút326−57%
Tầm nhìn/phút0.4−38%
KP10%−68%
4n trước4 trận · 3T 1B · 75%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại25:4924 thg 7, 26
0 / 11 / 00.0 KDA
144 CS (5.6/m)7.1k gold
ACESát Thương Cao Nhất
KDA0.00−100%
CS/phút5.6+32%
Vàng/phút275−17%
DMG/phút1,002+41%
Tầm nhìn/phút0.5−36%
KP0%−100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng31:1624 thg 7, 26
8 / 5 / 185.2 KDA
129 CS (4.1/m)13.0k gold
Xạ Thủ
KDA5.20+535%
CS/phút4.1−5%
Vàng/phút417+31%
DMG/phút1,040+48%
Tầm nhìn/phút0.6−11%
KP46%+64%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng42:2824 thg 7, 26
5 / 8 / 101.9 KDA
146 CS (3.4/m)13.7k gold
KDA1.88−6%
CS/phút3.6−2%
Vàng/phút323+2%
DMG/phút426−34%
Tầm nhìn/phút0.3−61%
KP33%−18%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng31:3724 thg 7, 26
8 / 6 / 133.5 KDA
127 CS (4.0/m)12.4k gold
Đội của bạn
KDA3.50+133%
CS/phút4.0+16%
Vàng/phút392+33%
DMG/phút694+32%
Tầm nhìn/phút0.7−2%
KP51%+64%
1 / 3
