djrav427#Rav
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
80 40T 40B | 50% | +0.9 | 2.30 | 5.8 | 797 | 0.67 | 416 | |
12 6T 6B | 50% | +1.6 | 2.31 | 1.3 | 446 | 2.56 | 342 | |
5 4T 1B | 80% | +30.8 | 2.24 | 5.5 | 493 | 0.89 | 375 | |
1 0T 1B | 0% | -50.1 | 0.60 | 6.9 | 376 | 0.46 | 307 | |
1 0T 1B | 0% | -49.3 | 0.63 | 3.5 | 410 | 0.85 | 289 | |
1 1T 0B | 100% | +49 | 1.65 | 1.5 | 506 | 2.13 | 337 |