dnaz avatar

dnaz#NA1

Cấp 649

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
AsheAshe
47
35T 12B
74.5%+25.72.686.67300.92440
VayneVayne
9
3T 6B
33.3%-15.11.576.18770.85397
UrgotUrgot
6
5T 1B
83.3%+31.62.596.31,0260.95443
KassadinKassadin
3
2T 1B
66.7%+192.276.57790.74457
KalistaKalista
3
0T 3B
0%-48.11.836.11,1780.93457
FioraFiora
3
2T 1B
66.7%+18.71.066.81,0851.00435
SennaSenna
3
2T 1B
66.7%+15.44.796.09320.63455
DravenDraven
3
1T 2B
33.3%-13.92.136.48760.82474
KatarinaKatarina
2
1T 1B
50%+0.41.944.58141.08415
MalphiteMalphite
2
1T 1B
50%-0.13.636.47171.05367
CaitlynCaitlyn
2
0T 2B
0%-501.607.47480.73459
RengarRengar
2
2T 0B
100%+54.92.875.19771.09423
DianaDiana
1
1T 0B
100%+50.22.835.68810.89428
TeemoTeemo
1
0T 1B
0%-51.70.454.95340.58277
Twisted FateTwisted Fate
1
0T 1B
0%-50.61.135.06730.48317
Cho'GathCho'Gath
1
1T 0B
100%+48.11.834.59860.84364
NasusNasus
1
0T 1B
0%-52.70.636.26100.77357
EvelynnEvelynn
1
0T 1B
0%-48.43.384.61,0581.17479
JhinJhin
1
0T 1B
0%-49.51.894.96860.59391
Kai'SaKai'Sa
1
0T 1B
0%-50.21.006.83090.69361
JinxJinx
1
0T 1B
0%-52.71.757.55840.74403
TryndamereTryndamere
1
0T 1B
0%-53.30.675.47740.82401
AkaliAkali
1
0T 1B
0%-48.20.436.46801.05323
CamilleCamille
1
0T 1B
0%-47.60.863.76110.62268
Miss FortuneMiss Fortune
1
0T 1B
0%-50.72.405.61,0370.57533
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt