dragoncito2 avatar

dragoncito2#LAS

Cấp 272

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
RenektonRenekton
21
13T 8B
61.9%+11.21.997.09960.56442
YoneYone
8
4T 4B
50%-0.71.197.21,0740.53425
DariusDarius
5
3T 2B
60%+11.51.697.19400.60435
SettSett
4
1T 3B
25%-261.226.71,1690.58409
YasuoYasuo
4
2T 2B
50%-0.61.006.79790.53380
MordekaiserMordekaiser
3
2T 1B
66.7%+15.52.456.41,2070.83448
GwenGwen
3
1T 2B
33.3%-19.22.276.81,1280.81489
TrundleTrundle
2
0T 2B
0%-50.71.786.21,1470.49457
SylasSylas
2
1T 1B
50%-0.22.205.27540.60399
TryndamereTryndamere
2
1T 1B
50%-3.31.396.61,3200.43466
OlafOlaf
1
0T 1B
0%-47.40.406.36000.71309
KayleKayle
1
1T 0B
100%+50.12.256.51,1200.75430
Jarvan IVJarvan IV
1
0T 1B
0%-49.90.000.000.00403
CaitlynCaitlyn
1
0T 1B
0%-500.274.63680.55262
VolibearVolibear
1
0T 1B
0%-49.81.676.31,4070.39421
Dr. MundoDr. Mundo
1
1T 0B
100%+49.33.006.71,0150.58424
Ngộ KhôngNgộ Không
1
0T 1B
0%-53.30.915.98090.63369
ZaahenZaahen
1
1T 0B
100%+49.81.007.01,0150.20426
AatroxAatrox
1
0T 1B
0%-48.60.585.55500.58321
PoppyPoppy
1
0T 1B
0%-48.80.435.56450.77265
NasusNasus
1
0T 1B
0%-52.71.136.01,1540.66373
Master YiMaster Yi
1
1T 0B
100%+51.26.506.66581.01549
Lee SinLee Sin
1
0T 1B
0%-47.12.145.68580.70446
KaynKayn
1
1T 0B
100%+49.63.436.61,3660.59574
K'SanteK'Sante
1
0T 1B
0%-440.507.78040.35333
JhinJhin
1
1T 0B
100%+50.55.676.76720.43477
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt