dummykaiser avatar

dummykaiser#222

Cấp 84

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
ThreshThresh
10
6T 4B
60%+9.32.981.03691.93316
VarusVarus
9
6T 3B
66.7%+19.62.355.78490.38423
ViegoViego
8
3T 5B
37.5%-12.12.005.16840.82420
EzrealEzreal
8
4T 4B
50%+4.72.596.07720.49414
AatroxAatrox
8
2T 6B
25%-23.61.085.45880.64328
SivirSivir
8
4T 4B
50%+0.42.257.18460.76446
SmolderSmolder
8
4T 4B
50%-0.53.287.89390.36483
VeigarVeigar
7
5T 2B
71.4%+19.83.845.51,0231.15453
GarenGaren
6
4T 2B
66.7%+15.52.606.57300.65407
SwainSwain
6
3T 3B
50%+0.33.125.31,0860.76431
AuroraAurora
5
4T 1B
80%+348.446.11,0800.84425
Vel'KozVel'Koz
5
3T 2B
60%+8.33.372.29832.02385
AsheAshe
5
3T 2B
60%+11.22.135.57740.37400
ViktorViktor
4
1T 3B
25%-25.71.485.99250.44384
MordekaiserMordekaiser
4
1T 3B
25%-26.21.526.17940.45374
KassadinKassadin
3
1T 2B
33.3%-14.41.755.68210.54397
EkkoEkko
3
1T 2B
33.3%-15.92.005.57530.68419
CaitlynCaitlyn
3
1T 2B
33.3%-16.71.505.77490.31400
SennaSenna
2
1T 1B
50%-1.33.111.33272.27297
LucianLucian
2
1T 1B
50%+1.62.785.87160.59417
JhinJhin
2
1T 1B
50%+0.52.886.39260.40504
DariusDarius
1
0T 1B
0%-48.50.606.95560.23415
BriarBriar
1
0T 1B
0%-51.81.083.76770.70373
YoneYone
1
0T 1B
0%-50.71.004.75470.23312
ZileanZilean
1
0T 1B
0%-51.21.501.94180.94285
CorkiCorki
1
0T 1B
0%-51.21.335.55190.32345
NaafiriNaafiri
1
0T 1B
0%-49.31.094.64360.83382
BlitzcrankBlitzcrank
1
1T 0B
100%+493.000.73041.93313
MilioMilio
1
0T 1B
0%-51.81.170.82111.82244
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt