fer avatar

fer#NA01

Cấp 37

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
JhinJhin
7
6T 1B
85.7%+37.73.616.61,0720.59524
RivenRiven
6
3T 3B
50%-1.61.066.35440.69395
Twisted FateTwisted Fate
4
3T 1B
75%+29.31.977.18250.73443
DravenDraven
4
1T 3B
25%-17.51.636.68690.55425
VayneVayne
4
4T 0B
100%+46.53.507.49370.45535
Lee SinLee Sin
3
2T 1B
66.7%+19.72.474.25140.91402
AkaliAkali
3
1T 2B
33.3%-19.92.035.91,0700.57449
GangplankGangplank
2
1T 1B
50%+0.51.847.49680.63525
FizzFizz
2
2T 0B
100%+47.31.755.61,3920.61483
GragasGragas
2
1T 1B
50%+13.575.89630.87433
RyzeRyze
2
0T 2B
0%-46.51.157.19490.72423
LuxLux
2
1T 1B
50%-1.62.356.59520.74445
AsheAshe
2
1T 1B
50%+1.81.756.37351.02482
LucianLucian
2
2T 0B
100%+50.52.857.21,0020.70515
JinxJinx
2
1T 1B
50%-4.63.609.21,4720.54539
TwitchTwitch
2
0T 2B
0%-471.686.08170.64454
CaitlynCaitlyn
2
0T 2B
0%-501.135.06170.49351
LeBlancLeBlanc
1
0T 1B
0%-43.71.205.65230.47330
TaliyahTaliyah
1
0T 1B
0%-42.91.008.29110.53358
QiyanaQiyana
1
1T 0B
100%+550.926.77880.93456
JayceJayce
1
1T 0B
100%+51.81.508.27150.52475
OriannaOrianna
1
0T 1B
0%-48.72.007.71,4310.69438
YasuoYasuo
1
0T 1B
0%-49.30.277.04060.61318
Nunu & WillumpNunu & Willump
1
0T 1B
0%-53.21.675.44240.52361
CassiopeiaCassiopeia
1
0T 1B
0%-36.40.388.05900.67339
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt