frost avatar

frost#6916

Cấp 115

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
SylasSylas
6
4T 2B
66.7%+16.51.563.67030.65363
SeraphineSeraphine
5
2T 3B
40%-10.81.512.04351.31282
VeigarVeigar
4
1T 3B
25%-26.61.974.75830.63367
IreliaIrelia
3
2T 1B
66.7%+16.81.505.76560.52370
VayneVayne
3
2T 1B
66.7%+18.31.073.95380.58369
SwainSwain
3
2T 1B
66.7%+171.621.25121.62307
ZoeZoe
2
1T 1B
50%+3.90.934.05930.61261
LockeLocke
2
2T 0B
100%+52.43.803.84840.83384
SmolderSmolder
2
1T 1B
50%-0.52.695.87650.80395
BlitzcrankBlitzcrank
2
1T 1B
50%-12.130.62121.58263
AuroraAurora
1
0T 1B
0%-462.835.11,0090.87319
JaxJax
1
0T 1B
0%-50.40.003.52020.78247
KaynKayn
1
0T 1B
0%-50.40.584.34380.59349
KatarinaKatarina
1
1T 0B
100%+50.41.673.93230.48289
NocturneNocturne
1
0T 1B
0%-51.32.564.57510.73409
AkaliAkali
1
0T 1B
0%-48.22.004.54240.48283
BrandBrand
1
1T 0B
100%+49.61.463.99790.79290
YoneYone
1
0T 1B
0%-50.70.005.62930.30247
EkkoEkko
1
1T 0B
100%+50.80.000.000.00402
Nunu & WillumpNunu & Willump
1
0T 1B
0%-48.11.573.65730.74343
NeekoNeeko
1
0T 1B
0%-48.80.672.13451.80269
PoppyPoppy
1
1T 0B
100%+51.21.001.12232.12276
TalonTalon
1
1T 0B
100%+522.804.25620.77373
Master YiMaster Yi
1
0T 1B
0%-48.81.073.93700.78335
FizzFizz
1
0T 1B
0%-50.70.734.45540.35291
ThreshThresh
1
0T 1B
0%-50.72.201.22281.93259
LilliaLillia
1
0T 1B
0%-50.61.253.84930.72325
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt